Bản dịch của từ Ear therapy trong tiếng Việt
Ear therapy
Noun [U/C]

Ear therapy(Noun)
ˈɪə θˈɛrəpi
ˈɪr ˈθɛrəpi
Ví dụ
Ví dụ
03
Các phương pháp trị liệu nhằm nâng cao sức khỏe thính giác hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến tai
Therapeutic methods aimed at improving hearing health or addressing ear-related issues.
旨在改善听力健康或解决耳部问题的治疗手段
Ví dụ
