Bản dịch của từ Early majority trong tiếng Việt

Early majority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early majority(Noun)

ɝˈli mədʒˈɔɹəti
ɝˈli mədʒˈɔɹəti
01

Trong lý thuyết lan truyền sáng kiến, phần đông người đầu tiên thường tiếp cận các ý tưởng và công nghệ mới một cách chậm rãi, có suy nghĩ rõ ràng.

In the context of diffusion of innovation theory, this early group is characterized by a cautious and thoughtful approach to new ideas and technologies.

在创新扩散理论的背景下,这批早期采用者以慎重细致的态度对待新思想和新技术,展现出一种谨慎而周到的方式。

Ví dụ
02

Nhóm người trong hệ thống xã hội chấp nhận đổi mới sau những người tiên phong but trước khi phần đông cư dân, thường chiếm khoảng một phần ba dân số.

Individual groups within a society that adopt an innovation after the early adopters but before the majority, usually making up about a third of the population.

在社会体系中,一群在早期采用者之后、普通成员之前采纳新事物的人,通常占总人口的三分之一左右。

Ví dụ
03

Thông thường, họ chịu ảnh hưởng từ ý kiến của những người đi đầu và đóng vai trò như cầu nối giữa các nhà đổi mới sáng tạo và phần lớn xã hội.

They are often influenced by the opinions of early adopters and serve as a bridge between innovators and the broader society.

他们通常受到早期接受者观点的影响,扮演着创新者与大部分社会之间的桥梁角色。

Ví dụ