Bản dịch của từ Earth level instrument trong tiếng Việt

Earth level instrument

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earth level instrument(Phrase)

ˈɜːθ lˈɛvəl ˈɪnstrəmənt
ˈɝθ ˈɫɛvəɫ ˈɪnstrəmənt
01

Một công cụ để xác định độ cao hoặc cấu trúc địa hình

A tool for determining elevation or terrain configuration

Ví dụ
02

Một công cụ dùng để đánh giá độ phẳng hoặc độ dốc của mặt đất.

An instrument that assesses the flatness or slope of the ground

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng để đo lường độ cao của mặt đất so với một điểm hoặc tham chiếu cụ thể.

A device used to measure the ground level in relation to a specific point or reference

Ví dụ