Bản dịch của từ Ecological layer trong tiếng Việt
Ecological layer
Noun [U/C]

Ecological layer(Noun)
ˌiːkəlˈɒdʒɪkəl lˈeɪɐ
ˌikəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈɫeɪɝ
01
Một lớp trong môi trường được đặc trưng bởi các chức năng sinh thái và sự tương tác đặc thù.
A layer of the environment characterized by specific ecological functions and interactions
Ví dụ
Ví dụ
