Bản dịch của từ Edge case trong tiếng Việt

Edge case

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edge case(Noun)

ˈɛdʒ kˈeɪs
ˈɛdʒ ˈkeɪz
01

Một ví dụ hiếm có hoặc đặc biệt có thể không theo quy tắc hoặc kỳ vọng đã được đặt ra.

A rare or unique example might not follow the established rules or expectations.

一个罕见或独特的例子可能不遵循既定的规则或期待。

Ví dụ
02

Một trường hợp khác thường hoặc không điển hình, thường là những trường có thể gây khó khăn lớn.

An atypical or unusual case is often one that can present significant challenges.

这通常指的是一个非典型或不同寻常的实例,可能会带来重大挑战的情况。

Ví dụ
03

Một tình huống xảy ra ngoài giới hạn hoạt động bình thường thường khiến hệ thống hoạt động không ổn định hoặc phản ứng bất ngờ.

This is a situation that occurs outside normal operating parameters and often leads the system to behave unexpectedly.

这是指超出正常操作范围的情况,常会导致系统出现意想不到的异常表现。

Ví dụ