effacement
effacement (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình trở nên ít rõ ràng, ít nổi bật hoặc bị làm mờ đi; việc làm cho một điều gì đó kém thấy hoặc kém quan trọng hơn trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
effacement (Verb)
Nghĩa 01 · Hành động làm cho điều gì đó trở nên ít đáng chú ý hơn hoặc mờ đi, làm giảm sự hiện diện hoặc tầm quan trọng của nó.
Hành động làm cho điều gì đó trở nên ít đáng chú ý hơn hoặc mờ đi, làm giảm sự hiện diện hoặc tầm quan trọng của nó.
the act of causing something to become less noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effacement" có nguồn gốc từ động từ "efface", nghĩa là xóa bỏ, làm mờ, hoặc che khuất một điều gì đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "effacement" thường chỉ việc xóa bỏ dấu tích hoặc ký ức trong tâm trí. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể thường xuất hiện trong các văn cảnh văn học hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và khoa học. Sự khác biệt này chủ yếu thể hiện ở cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau mà không có khác biệt về phát âm.