Anh - Việt

Bản dịch của từ Effacement trong tiếng Việt

effacement

NounVerb

effacement (Noun)

/ɨfˈeɪsmənt/
/ɨfˈeɪsmənt/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình trở nên ít rõ ràng, ít nổi bật hoặc bị làm mờ đi; việc làm cho một điều gì đó kém thấy hoặc kém quan trọng hơn trước.

Quá trình trở nên ít rõ ràng, ít nổi bật hoặc bị làm mờ đi; việc làm cho một điều gì đó kém thấy hoặc kém quan trọng hơn trước.

the process of becoming or being made less visible or less prominent.

Ví dụ
Sự xóa bỏ các giá trị truyền thống là một vấn đề trong xã hội hiện đại.Effacement of traditional values is a concern in modern society.
Sự thiếu sự xóa bỏ của bản sắc văn hóa có thể dẫn đến xung đột.The lack of effacement of cultural identity can lead to conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

effacement (Verb)

/ɨfˈeɪsmənt/
/ɨfˈeɪsmənt/
AI

Nghĩa 01 · Hành động làm cho điều gì đó trở nên ít đáng chú ý hơn hoặc mờ đi, làm giảm sự hiện diện hoặc tầm quan trọng của nó.

Hành động làm cho điều gì đó trở nên ít đáng chú ý hơn hoặc mờ đi, làm giảm sự hiện diện hoặc tầm quan trọng của nó.

the act of causing something to become less noticeable.

Ví dụ
Việc làm mờ bản sắc văn hoá có thể dẫn đến bất ổn xã hội và chia rẽ.Effacement of cultural identity can lead to social unrest and division.
Bỏ qua truyền thống có thể dẫn đến việc làm mờ các phong tục văn hoá quan trọng.Ignoring traditions may result in effacement of important cultural practices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh