Bản dịch của từ Efface trong tiếng Việt
Efface

Efface (Verb)
(ngoại động từ) Xóa bỏ, làm mờ hoặc làm cho không còn đọc được một chữ viết, vết khắc hoặc dấu in trên bề mặt; làm cho mất đi dấu vết hoặc ký hiệu ban đầu.
(transitive) To erase (as anything impressed or inscribed upon a surface); to render illegible or indiscernible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về cổ tử cung trong thai kỳ) mỏng và ngắn dần để chuẩn bị cho chuyển dạ
(medicine, intransitive) Of the cervix during pregnancy, to thin and stretch in preparation for labor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Làm cho biến mất như thể bằng cách xoá đi hoặc tẩy xóa; làm mờ dấu vết hoặc xóa bỏ hoàn toàn một cái gì đó khỏi bề mặt, tài liệu hoặc ký ức.
(transitive) To cause to disappear as if by rubbing out or striking out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Efface" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là xóa bỏ, làm mờ, hoặc làm mờ nhạt một cái gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc xóa bỏ dấu vết, kỷ niệm hay hình ảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "efface" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn bản có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng formal hơn trong nhiều trường hợp.
Họ từ
"Efface" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là xóa bỏ, làm mờ, hoặc làm mờ nhạt một cái gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc xóa bỏ dấu vết, kỷ niệm hay hình ảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "efface" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn bản có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng formal hơn trong nhiều trường hợp.
