Anh - Việt

Bản dịch của từ Effaced trong tiếng Việt

effaced

Verb

effaced (Verb)

/ˈɛfəst/
/ˈɛfəst/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho bản thân trở nên không dễ thấy hoặc mờ dần khỏi tầm nhìn.

Làm cho bản thân trở nên không dễ thấy hoặc mờ dần khỏi tầm nhìn.

To make oneself inconspicuous or fade from view.

Ví dụ
Sau cuộc tranh luận, Maria đã rút khỏi các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.After the debate, Maria effaced herself from social media discussions.
Tom chưa bao giờ tự rút lui khỏi cuộc tranh luận trong khu phố.Tom never effaced himself from the neighborhood debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Xóa bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn.

Xóa bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn.

To erase or remove completely.

Ví dụ
Chiến dịch đã xóa bỏ những định kiến có hại khỏi các bài đăng mạng xã hội của Maya.The campaign effaced harmful stereotypes from Maya's social media posts.
Chính sách mới không xóa bỏ hoàn toàn sự phân chia giai cấp trong các trường học Chicago.The new policy did not efface class divisions in Chicago schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Xóa sạch; phá hủy.

Xóa sạch; phá hủy.

To wipe out to destroy.

Ví dụ
Trận động đất năm 2011 đã xóa sạch nhiều ngôi nhà, làm suy yếu các mối quan hệ xã hội ở Christchurch.The 2011 earthquake effaced many homes, weakening social ties in Christchurch.
Theo khảo sát của Mai, trận lũ chưa bao giờ xóa sạch các truyền thống xã hội ở Hà Nội.The flood never effaced Hanoi's social traditions, according to Mai's survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh