effaced
Verb
effaced (Verb)
/ˈɛfəst/
/ˈɛfəst/
AI
Ví dụ
Sau cuộc tranh luận, Maria đã rút khỏi các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.After the debate, Maria effaced herself from social media discussions.
Tom chưa bao giờ tự rút lui khỏi cuộc tranh luận trong khu phố.Tom never effaced himself from the neighborhood debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xóa bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn.
Xóa bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn.
To erase or remove completely.
Ví dụ
Chiến dịch đã xóa bỏ những định kiến có hại khỏi các bài đăng mạng xã hội của Maya.The campaign effaced harmful stereotypes from Maya's social media posts.
Chính sách mới không xóa bỏ hoàn toàn sự phân chia giai cấp trong các trường học Chicago.The new policy did not efface class divisions in Chicago schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trận động đất năm 2011 đã xóa sạch nhiều ngôi nhà, làm suy yếu các mối quan hệ xã hội ở Christchurch.The 2011 earthquake effaced many homes, weakening social ties in Christchurch.
Theo khảo sát của Mai, trận lũ chưa bao giờ xóa sạch các truyền thống xã hội ở Hà Nội.The flood never effaced Hanoi's social traditions, according to Mai's survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effaced" là dạng quá khứ của động từ "efface", có nghĩa là xóa bỏ hoặc làm mờ đi. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động xóa sạch dấu vết hoặc ảnh hưởng của một vật gì đó. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với vẻ nhấn mạnh có thể mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Trong văn bản viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.