Bản dịch của từ Effective engineering trong tiếng Việt

Effective engineering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effective engineering(Noun)

ɪfˈɛktɪv ˌɛndʒɪnˈiərɪŋ
ɪˈfɛktɪv ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ
01

Nghề nghiệp áp dụng những nguyên tắc này vào thực tiễn

The profession of applying these principles in practice

Ví dụ
02

Việc ứng dụng các nguyên tắc khoa học và toán học để thiết kế và xây dựng các công trình, máy móc và hệ thống.

The application of scientific and mathematical principles to design and build structures machines and systems

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết các vấn đề trong thế giới thực bằng cách sử dụng công nghệ.

A field of study focused on solving realworld problems using technology

Ví dụ