Bản dịch của từ Effervescent water trong tiếng Việt

Effervescent water

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effervescent water(Adjective)

ˌɛfɚvˈɛsənt wˈɔtɚ
ˌɛfɚvˈɛsənt wˈɔtɚ
01

Thể hiện rất nhiều năng lượng và sự nhiệt tình.

Showing a lot of energy and enthusiasm.

Ví dụ

Effervescent water(Noun)

ˌɛfɚvˈɛsənt wˈɔtɚ
ˌɛfɚvˈɛsənt wˈɔtɚ
01

Một loại nước chứa nhiều bong bóng khí nhỏ, thường là loại nước mà mọi người uống vì họ nghĩ nó tốt cho sức khỏe.

A type of water that contains a lot of small bubbles of gas usually one that people drink because they think it is good for their health.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh