Bản dịch của từ Eigen trong tiếng Việt

Eigen

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eigen(Adjective)

ˈeɪdʒən
ˈaɪɡən
01

Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của trị riêng hoặc vector riêng.

Pertaining to or characteristic of an eigenvalue or eigenvector

Ví dụ
02

Liên quan đến một giá trị hoặc vectơ cụ thể trong đại số tuyến tính

Relating to a particular value or vector in linear algebra

Ví dụ
03

Được sử dụng trong ngữ cảnh của trạng thái riêng hoặc hàm riêng trong cơ học lượng tử.

Used in the context of eigenstate or eigenfunction in quantum mechanics

Ví dụ