Bản dịch của từ Eigen trong tiếng Việt
Eigen
Adjective

Eigen(Adjective)
ˈeɪdʒən
ˈaɪɡən
01
Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của trị riêng hoặc vector riêng.
Pertaining to or characteristic of an eigenvalue or eigenvector
Ví dụ
Ví dụ
03
Được sử dụng trong ngữ cảnh của trạng thái riêng hoặc hàm riêng trong cơ học lượng tử.
Used in the context of eigenstate or eigenfunction in quantum mechanics
Ví dụ
