Bản dịch của từ Elderly trong tiếng Việt
Elderly
Adjective

Elderly(Adjective)
ˈɛldəli
ˈɛɫdɝɫi
01
Có vẻ già dặn đặc biệt theo cách gợi ý sự tôn trọng
Appearing old especially in a way that suggests respect
Ví dụ
03
Chỉ định một nhóm người lớn tuổi thường được coi là một phân khúc nhân khẩu học
Designating a group of older people typically considered as a demographic segment
Ví dụ
