Bản dịch của từ Electric flux trong tiếng Việt

Electric flux

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electric flux(Noun)

ɪlˈɛktrɪk flˈʌks
ɪˈɫɛktrɪk ˈfɫəks
01

Đo lường lượng điện trường đi qua một mặt phẳng

The measure of the quantity of electric field passing through a surface

Ví dụ
02

Một dòng các đường sức điện đi qua một diện tích nhất định

A flow of electric field lines through a given area

Ví dụ
03

Một khái niệm được sử dụng trong điện từ học, đặc biệt liên quan đến định luật Gauss.

A concept used in electromagnetism specifically relating to Gausss law

Ví dụ