Bản dịch của từ Electric flux trong tiếng Việt
Electric flux
Noun [U/C]

Electric flux(Noun)
ɪlˈɛktrɪk flˈʌks
ɪˈɫɛktrɪk ˈfɫəks
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khái niệm được sử dụng trong điện từ học, đặc biệt liên quan đến định luật Gauss.
A concept used in electromagnetism specifically relating to Gausss law
Ví dụ
