Bản dịch của từ Electrolytic capacitors bank trong tiếng Việt
Electrolytic capacitors bank
Phrase

Electrolytic capacitors bank(Phrase)
ɪlˌɛktrəlˈɪtɪk kˈæpɐsˌaɪtəz bˈæŋk
ˌɛɫɪktrəˈɫɪtɪk ˈkæpəˌsaɪtɝz ˈbæŋk
01
Điều này có thể ám chỉ một cấu hình tăng khả năng lưu trữ điện năng hoặc mang lại những đặc tính điện nhất định.
It may refer to a configuration that enhances capacitance or provides specific electrical characteristics.
这可能指的是一种增强电容的配置,或者是提供特定电气性能的设计。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm tụ điện phân cực nối liền với nhau để thực hiện một chức năng chung, thường được sử dụng trong các mạch điện tử.
A group of electrolytic capacitors connected together to serve a common purpose, commonly used in electronic circuits.
一组电解电容器串联起来,共同完成一个功能,常用于电子电路中。
Ví dụ
