Bản dịch của từ Elegant ribbon trong tiếng Việt

Elegant ribbon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elegant ribbon(Noun)

ˈɛlɪɡənt rˈɪbən
ˈɛɫəɡənt ˈrɪbən
01

Một giải thưởng dưới dạng dải ruy băng thường gắn liền với các cuộc thi.

An award in the form of a ribbon often associated with competition

Ví dụ
02

Một dải ruy băng thanh lịch và thời trang.

A ribbon that is graceful and stylish in appearance

Ví dụ
03

Một đoạn vật liệu thích hợp để buộc hoặc gắn chặt—thường có tính trang trí.

A length of material suitable for tying or bindingoften decorative

Ví dụ