Bản dịch của từ Element of differentiation trong tiếng Việt

Element of differentiation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Element of differentiation(Noun)

ˈɛlɪmənt ˈɒf dˌɪfərˈɛnʃɪˈeɪʃən
ˈɛɫəmənt ˈɑf ˌdɪfɝˌɛnʃiˈeɪʃən
01

Một thành phần hoặc phần của một khái niệm hoặc hệ thống lớn hơn.

A component or part of a larger concept or system

Ví dụ
02

Một đặc điểm quan trọng phân biệt một sự vật với sự vật khác.

A significant feature that distinguishes one thing from another

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc chất lượng định nghĩa một danh mục.

A characteristic or quality that defines a category

Ví dụ