Bản dịch của từ Elemental trong tiếng Việt

Elemental

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elemental(Adjective)

ˌɛləmˈɛnl̩
ˌɛləmˈɛntl̩
01

Diễn tả điều gì đó là cơ bản, thiết yếu hoặc là nét đặc trưng nền tảng; thuộc về những yếu tố cơ bản nhất.

Forming an essential or typical feature; fundamental.

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc thể hiện sức mạnh, lực lượng của thiên nhiên; mang tính nguyên tố, cơ bản và mãnh liệt như các yếu tố tự nhiên (lửa, nước, gió, đất).

Related to or embodying the powers of nature.

Ví dụ

Elemental(Noun)

ˌɛləmˈɛnl̩
ˌɛləmˈɛntl̩
01

Một thực thể siêu nhiên hoặc một lực tưởng tượng được cho là xuất hiện dưới dạng vật chất nhờ các phương thức huyền bí hoặc phù thủy.

A supernatural entity or force thought to be physically manifested by occult means.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ