Bản dịch của từ Elemental trong tiếng Việt
Elemental

Elemental (Adjective)
Diễn tả điều gì đó là cơ bản, thiết yếu hoặc là nét đặc trưng nền tảng; thuộc về những yếu tố cơ bản nhất.
Forming an essential or typical feature; fundamental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Elemental (Noun)
Một thực thể siêu nhiên hoặc một lực tưởng tượng được cho là xuất hiện dưới dạng vật chất nhờ các phương thức huyền bí hoặc phù thủy.
A supernatural entity or force thought to be physically manifested by occult means.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elemental" có nghĩa là thuộc về yếu tố cơ bản, nguyên thủy, hoặc bản chất gốc của một sự vật. Trong ngữ cảnh khoa học, "elemental" thường được dùng để chỉ các nguyên tố hóa học hoặc những khía cạnh cơ bản nhất của một vấn đề. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học và triết học để thể hiện ý nghĩa về những yếu tố cấu thành cơ bản.
Họ từ
Từ "elemental" có nghĩa là thuộc về yếu tố cơ bản, nguyên thủy, hoặc bản chất gốc của một sự vật. Trong ngữ cảnh khoa học, "elemental" thường được dùng để chỉ các nguyên tố hóa học hoặc những khía cạnh cơ bản nhất của một vấn đề. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học và triết học để thể hiện ý nghĩa về những yếu tố cấu thành cơ bản.
