Bản dịch của từ Elevator pitch trong tiếng Việt
Elevator pitch
Noun [U/C]

Elevator pitch(Noun)
ˈɛləvˌeɪtɚ pˈɪtʃ
ˈɛləvˌeɪtɚ pˈɪtʃ
Ví dụ
02
Một bài phát biểu ngắn gọn, thuyết phục mà bạn có thể dùng để kích thích sự quan tâm đến hoạt động của chính bạn hoặc tổ chức của mình.
A brief, persuasive speech you can use to draw attention to what you or your organization does.
这是一段简洁有力的演讲稿,能够引起人们对你或你的组织所做事情的兴趣。
Ví dụ
03
Một phần giới thiệu hoặc tóm tắt về một sản phẩm, dự án hoặc cơ hội kinh doanh, được thiết kế để trình bày trong khoảng thời gian đi thang máy.
An introductory or summary overview of a product, project, or business opportunity, designed to be presented within an elevator pitch timeframe.
这是关于某个产品、项目或商业机会的简要介绍或概述,旨在在乘电梯的时间内完成讲述。
Ví dụ
