Bản dịch của từ Eligibility criteria trong tiếng Việt

Eligibility criteria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eligibility criteria(Noun)

ˌɛlɨdʒəbˈɪlɨti kɹaɪtˈɪɹiə
ˌɛlɨdʒəbˈɪlɨti kɹaɪtˈɪɹiə
01

Các điều kiện phải được đáp ứng để đủ điều kiện cho một cái gì đó

The conditions that must be met to qualify for something

资格标准 - 为获得某物必须满足的条件

Ví dụ
02

Các yêu cầu cần thiết để tham gia vào một chương trình hoặc hoạt động cụ thể

The requirements necessary to participate in a particular program or activity

资格标准 - 参与某个项目或活动所需的必要条件

Ví dụ
03

Các tiêu chuẩn được sử dụng để xác định tư cách hoặc quyền lợi của một người

The standards used to determine one's qualification or entitlement

资格标准 - 判断一个人是否符合条件或是否有权利所使用的标准

Ví dụ