Bản dịch của từ Eligibility criteria trong tiếng Việt
Eligibility criteria
Noun [U/C]

Eligibility criteria(Noun)
ˌɛlɨdʒəbˈɪlɨti kɹaɪtˈɪɹiə
ˌɛlɨdʒəbˈɪlɨti kɹaɪtˈɪɹiə
Ví dụ
02
Các yêu cầu cần thiết để tham gia vào một chương trình hoặc hoạt động cụ thể
The requirements necessary to participate in a particular program or activity
Ví dụ
03
Các tiêu chuẩn được sử dụng để xác định tư cách hoặc quyền lợi của một người
The standards used to determine one's qualification or entitlement
Ví dụ
