Bản dịch của từ Elopement trong tiếng Việt

Elopement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elopement(Noun)

ɨlˈʌpəmənt
ɨlˈʌpəmənt
01

Hành động lén lút bỏ nhà/chạy trốn để kết hôn, thường là hai người đi cưới nhau bí mật mà không có sự đồng ý hoặc biết trước của gia đình.

The act of running away secretly for the purpose of getting married.

Ví dụ
02

Trong y học: hành vi đi lạc hoặc bỏ đi khỏi nơi an toàn của người mắc chứng sa sút trí tuệ (mất trí), khi họ rời khỏi nhà, cơ sở chăm sóc hoặc khu vực an toàn mà không có sự giám sát và có thể gặp nguy hiểm.

Pathology The act of a person with dementia wandering away from the area where they are safe.

Ví dụ
03

Hành động trốn khỏi nhà (chạy trốn) — rời khỏi nhà lén lút, thường để tránh cha mẹ, người giám hộ hoặc trách nhiệm; có thể để lấy tự do, kết hôn mà không xin phép, hoặc vì lý do cá nhân.

The act of running away from home for any reason.

Ví dụ

Dạng danh từ của Elopement (Noun)

SingularPlural

Elopement

Elopements

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ