Bản dịch của từ Elude death sentence trong tiếng Việt

Elude death sentence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elude death sentence(Phrase)

ɪlˈuːd dˈɛθ sˈɛntəns
ɪˈɫud ˈdiθ ˈsɛntəns
01

Tránh bị bắt hoặc bị phát hiện

To manage to evade or avoid being caught

Ví dụ
02

Tìm cách tránh điều không dễ chịu

To find a way to avoid something unpleasant

Ví dụ
03

Tránh khỏi hoặc né tránh một tình huống khó khăn như hình phạt hoặc hậu quả

To escape or avoid a difficult situation such as a punishment or consequence

Ví dụ