Bản dịch của từ Emancipate trong tiếng Việt

Emancipate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emancipate(Verb)

ɪmˈɑːnsɪpˌeɪt
ɪˈmænsəˌpeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ