Bản dịch của từ Embark on a job trong tiếng Việt
Embark on a job
Phrase

Embark on a job(Phrase)
ɛmbˈɑːk ˈɒn ˈɑː dʒˈɒb
ˈɛmˌbɑrk ˈɑn ˈɑ ˈdʒɑb
01
Bắt đầu một hoạt động liên quan đến việc làm hoặc công việc
To set out on a course of action related to employment or work
Ví dụ
02
Bắt tay vào một công việc hoặc dự án với tâm huyết và sự cam kết
To begin a job or project with enthusiasm or commitment
Ví dụ
