Bản dịch của từ Embark on outdoor activities trong tiếng Việt

Embark on outdoor activities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embark on outdoor activities(Phrase)

ɛmbˈɑːk ˈɒn aʊtdˈɔː æktˈɪvɪtiz
ˈɛmˌbɑrk ˈɑn ˈaʊtˌdɔr ˈækˈtɪvətiz
01

Lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác

To go on board a ship aircraft or other vehicle

Ví dụ
02

Tham gia vào một nỗ lực mới

To engage in a new endeavor

Ví dụ
03

Bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó như một dự án hoặc một cuộc phiêu lưu

To begin or start something such as a project or adventure

Ví dụ