Bản dịch của từ Emergent evolution trong tiếng Việt
Emergent evolution

Emergent evolution(Phrase)
Một lý thuyết cho rằng các hệ thống và cấu trúc phức tạp phát sinh từ những quy tắc hoặc tương tác khá đơn giản.
One theory suggests that complex systems and structures emerge from relatively simple rules or interactions.
一种理论认为,复杂的系统和结构是由相对简单的规则或相互作用产生的
Ý tưởng cho rằng các dạng sống mới có thể xuất hiện khi quá trình tiến hóa tiến bộ, gây ra những thay đổi lớn trong cảnh quan sinh học
The idea that new forms of life could emerge during evolutionary processes, leading to significant changes in the biological landscape.
新生命形态在进化过程中出现,为生物界带来显著变化的想法
Một phương pháp giải thích cách các dạng sống cao hơn có thể phát triển từ các dạng sống đơn giản hơn qua một chuỗi các biến đổi tiến hóa
This approach explains how more complex life forms could have evolved from simpler ones through a series of evolutionary changes.
这是一种解释高等生物如何通过一系列演化变化,从更简单的生命形态逐步发展而来的方式。
