Bản dịch của từ Enable limbs trong tiếng Việt

Enable limbs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enable limbs(Phrase)

ˈiːnəbəl lˈɪmz
ˈɛnəbəɫ ˈɫɪmz
01

Để cung cấp cho ai đó phương tiện hoặc khả năng thực hiện một nhiệm vụ

To provide someone with the means or ability to perform a task

Ví dụ
02

Để cho phép hoặc tạo điều kiện cho một hành động hoặc quá trình nhất định

To allow or facilitate a certain action or process

Ví dụ
03

Để cho ai đó có thể làm điều gì đó hoặc để một điều gì đó xảy ra

To make it possible for someone to do something or for something to happen

Ví dụ