Bản dịch của từ Enable limbs trong tiếng Việt
Enable limbs
Phrase

Enable limbs(Phrase)
ˈiːnəbəl lˈɪmz
ˈɛnəbəɫ ˈɫɪmz
Ví dụ
02
Để cho phép hoặc tạo điều kiện cho một hành động hoặc quá trình nhất định
To allow or facilitate a certain action or process
Ví dụ
