encroacher
encroacher (Noun)
Nghĩa 01 · Người hoặc vật xâm nhập vào vùng, khu vực hoặc lĩnh vực không thuộc về họ; người/bên tự ý chiếm đóng, lấn át hoặc xâm phạm không gian, quyền hạn của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của encroacher (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
encroacher | encroachers |
encroacher (Verb)
Nghĩa 01 · Di chuyển hay tiến vào dần dần vượt quá giới hạn thông thường hoặc chấp nhận được (ví dụ: xâm lấn không gian, quyền lợi hoặc đất đai của người khác).
Di chuyển hay tiến vào dần dần vượt quá giới hạn thông thường hoặc chấp nhận được (ví dụ: xâm lấn không gian, quyền lợi hoặc đất đai của người khác).
Advance gradually beyond usual or acceptable limits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encroacher" chỉ những cá nhân hoặc thực thể xâm phạm vào tài sản, quyền lợi hoặc không gian của người khác một cách bất hợp pháp hoặc không chính đáng. Trong ngữ cảnh pháp lý, "encroacher" thường được sử dụng để chỉ những người xâm lấn đất đai hoặc tài sản của người khác. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhất định trong ngữ điệu giữa hai vùng.