Bản dịch của từ Ending software trong tiếng Việt

Ending software

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ending software(Noun)

ˈɛndɪŋ sˈɒftweə
ˈɛndɪŋ ˈsɔftˌwɛr
01

Một kết luận hoặc sự kết thúc của một sự kiện hoặc hoạt động biểu diễn.

A conclusion or close to a performance event or activity

Ví dụ
02

Cách mà một điều gì đó kết thúc hoặc chấm dứt.

The way in which something ends or terminates

Ví dụ
03

Phần cuối cùng của một từ hoặc cụm từ, đặc biệt là phần được thêm vào gốc từ để tạo ra một ý nghĩa mới.

The last part of a word or phrase especially one that is added to a root to create a new meaning

Ví dụ