Bản dịch của từ Ending software trong tiếng Việt
Ending software
Noun [U/C]

Ending software(Noun)
ˈɛndɪŋ sˈɒftweə
ˈɛndɪŋ ˈsɔftˌwɛr
01
Kết thúc hoặc gần như là lúc kết thúc một sự kiện trình diễn hoặc hoạt động nào đó.
A conclusion or the end of an event or performance
演出活动的总结或结束
Ví dụ
Ví dụ
