Bản dịch của từ Endorsement of housing trong tiếng Việt

Endorsement of housing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endorsement of housing(Noun)

ɛndˈɔːsmənt ˈɒf hˈaʊzɪŋ
ɛnˈdɔrsmənt ˈɑf ˈhaʊzɪŋ
01

Hành động tán thành hoặc phê duyệt một điều gì đó

The act of endorsing or giving approval to something

Ví dụ
02

Một tuyên bố chính thức về sự ủng hộ hoặc chấp thuận

A formal declaration of support or approval

Ví dụ
03

Một thỏa thuận tài chính trong đó một bên đồng ý hỗ trợ hoặc bảo lãnh cho một khoản vay.

A financial arrangement in which a party agrees to support or guarantee a loan

Ví dụ