Bản dịch của từ Energy shield trong tiếng Việt

Energy shield

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Energy shield(Noun)

ˈɛnədʒi ʃˈiːld
ˈɛnɝdʒi ˈʃiɫd
01

Một hàng rào được dựng lên để phòng ngừa các cuộc tấn công về thể chất hoặc năng lượng.

A barrier is created to protect against physical or energy attacks.

这是一道防护措施,用于抵御物理攻击或能量攻击。

Ví dụ
02

Một cơ chế phòng thủ trong khoa học viễn tưởng có khả năng hấp thụ hoặc phản xạ các cuộc tấn công dựa trên năng lượng

A defensive mechanism in science fiction that can absorb or deflect energy-based attacks.

科幻作品中用来吸收或反弹能量攻击的防御机制

Ví dụ
03

Một lớp bảo vệ xung quanh thiết bị hoặc vật thể giúp giảm tác động của năng lượng

A protective layer around a device or object helps reduce the impact of energy.

这是环绕设备或物体的一层保护层,有助于降低能量带来的影响。

Ví dụ