Bản dịch của từ Enforceable worldwide pact trong tiếng Việt

Enforceable worldwide pact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforceable worldwide pact(Noun)

ɛnfˈɔːsəbəl wˈɜːldwaɪd pˈækt
ɛnˈfɔrsəbəɫ ˈwɝɫdˌwaɪd ˈpækt
01

Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên, dự kiến có hiệu lực pháp lý.

A formal agreement between two or more parties which is intended to be legally binding

Ví dụ
02

Một lời hứa hoặc cam kết được đưa ra công khai hoặc bằng văn bản.

A promise or commitment made publicly or in writing

Ví dụ
03

Một tài liệu ghi rõ thỏa thuận hoặc sự hiểu biết chung giữa các bên.

A document that states a mutual agreement or understanding between parties

Ví dụ