Bản dịch của từ Enforceable worldwide pact trong tiếng Việt
Enforceable worldwide pact
Noun [U/C]

Enforceable worldwide pact(Noun)
ɛnfˈɔːsəbəl wˈɜːldwaɪd pˈækt
ɛnˈfɔrsəbəɫ ˈwɝɫdˌwaɪd ˈpækt
01
Một lời hứa hoặc cam kết được đưa ra công khai hoặc bằng văn bản.
A promise or commitment made publicly or in writing
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài liệu ghi rõ thỏa thuận hoặc sự hiểu biết chung giữa các bên.
A document that states a mutual agreement or understanding between parties
Ví dụ
