Bản dịch của từ Engage in intimacy trong tiếng Việt

Engage in intimacy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engage in intimacy(Phrase)

ˈɛŋɡɪdʒ ˈɪn ˈɪntɪməsi
ˈɛŋɡɪdʒ ˈɪn ˈɪntəməsi
01

Chia sẻ tình cảm hoặc cảm xúc cá nhân với người khác

To share affection or personal feelings with another

Ví dụ
02

Tham gia vào các mối quan hệ thân thiết

To participate in intimate relationships

Ví dụ
03

Tham gia vào mối quan hệ gần gũi về thể chất hoặc cảm xúc với ai đó

To take part in close physical or emotional connection with someone

Ví dụ