Bản dịch của từ Engagement project trong tiếng Việt

Engagement project

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engagement project(Noun)

ɛnɡˈeɪdʒmənt prədʒˈɛkt
ɛŋˈɡeɪdʒmənt ˈprɑdʒɛkt
01

Một dự án được thực hiện nhằm thúc đẩy hoặc cải thiện sự tương tác với các bên liên quan hoặc những người tham gia.

A project undertaken to foster or improve engagement with stakeholders or participants

Ví dụ
02

Một thỏa thuận chính thức để tham gia hoặc gắn bó với một cái gì đó, đặc biệt là một dự án hoặc sáng kiến.

A formal agreement to join or engage in something particularly a project or initiative

Ví dụ
03

Một sự sắp xếp để tham gia hoặc cam kết với một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.

An arrangement to be involved or committed to a specific task or undertaking

Ví dụ