Bản dịch của từ Enhancing nutrients trong tiếng Việt

Enhancing nutrients

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhancing nutrients(Phrase)

ɛnhˈɑːnsɪŋ njˈuːtrɪənts
ˈɛnˌhænsɪŋ ˈnutriənts
01

Các thành phần được thêm vào thực phẩm hoặc đất để cải thiện chất lượng hoặc giá trị dinh dưỡng của chúng

Elements that are added to food or soil to improve their quality or nutritional value

Ví dụ
02

Các chất giúp cải thiện sức khỏe, sự phát triển hoặc hành vi của sinh vật sống

Substances that improve growth health or behavior of living organisms

Ví dụ
03

Các hợp chất cung cấp khoáng chất hoặc vitamin thiết yếu cho sức khỏe

Compounds that provide essential minerals or vitamins necessary for health

Ví dụ