enlarger
NounVerb
enlarger (Noun)
/ɪnlˈɑɹdʒəɹ/
/ɪnlˈɑɹgɚ/
AI
Ví dụ
Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng máy phóng to để tạo ra các bản in lớn hơn cho các cuộc triển lãm.Photographers often use an enlarger to create bigger prints for exhibitions.
Câu lạc bộ nhiếp ảnh đã mua một máy phóng to mới cho phòng tối của họ.The photography club purchased a new enlarger for their darkroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enlarger (Verb)
/ɪnlˈɑɹdʒəɹ/
/ɪnlˈɑɹgɚ/
AI
Ví dụ
Dự án cộng đồng nhằm mục đích mở rộng công viên cho các gia đình.The community project aims to enlarger the park for families.
Khi thành phố phát triển, trường học cần mở rộng cơ sở vật chất.As the city grew, the school needed to enlarger its facilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enlarger" có nghĩa chung là thiết bị hoặc công cụ dùng để làm tăng kích thước của một hình ảnh hoặc vật thể, thường sử dụng trong nhiếp ảnh để phóng to ảnh từ phim hay bản quét. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "enlarger" thường chỉ đề cập đến thiết bị nhiếp ảnh, trong khi ở Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác như ngành công nghiệp hoặc khoa học.