Anh - Việt

Bản dịch của từ Enlarger trong tiếng Việt

enlarger

NounVerb

enlarger (Noun)

/ɪnlˈɑɹdʒəɹ/
/ɪnlˈɑɹgɚ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị dùng trong nhiếp ảnh để phóng to ảnh từ phim âm bản (negative) lên giấy in, giúp tạo bản in lớn hơn kích thước của bản âm bản gốc.

A piece of equipment used to make photographic prints larger than the original negative.

Ví dụ
Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng máy phóng to để tạo ra các bản in lớn hơn cho các cuộc triển lãm.Photographers often use an enlarger to create bigger prints for exhibitions.
Câu lạc bộ nhiếp ảnh đã mua một máy phóng to mới cho phòng tối của họ.The photography club purchased a new enlarger for their darkroom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

enlarger (Verb)

/ɪnlˈɑɹdʒəɹ/
/ɪnlˈɑɹgɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho to hơn hoặc trở nên lớn hơn; mở rộng kích thước, phạm vi hoặc mức độ của cái gì đó.

Make or become larger or more extensive.

Ví dụ
Dự án cộng đồng nhằm mục đích mở rộng công viên cho các gia đình.The community project aims to enlarger the park for families.
Khi thành phố phát triển, trường học cần mở rộng cơ sở vật chất.As the city grew, the school needed to enlarger its facilities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh