Bản dịch của từ Enrich your learning trong tiếng Việt
Enrich your learning
Phrase

Enrich your learning(Phrase)
ˈɛnrɪtʃ jˈɔː lˈɜːnɪŋ
ˈɛnrɪk ˈjʊr ˈɫɝnɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Để cung cấp thêm thông tin hoặc tài liệu hỗ trợ cho việc hiểu biết về một chủ đề.
To provide additional information or resources to aid in the understanding of a subject
Ví dụ
