Bản dịch của từ Enslavement trong tiếng Việt

Enslavement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enslavement (Noun)

ɛnslˈeɪvmənt
ɑnˈsɫeɪvmənt
01

Hành động biến ai đó thành nô lệ

The act of making someone a slave bondage

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng thái của việc làm nô lệ, điều kiện bị sở hữu bởi một người khác

The state of being a slave the condition of being owned by another person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hệ thống trong đó con người được coi như tài sản để mua và bán

A system in which people are treated as property to be bought and sold

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa