Bản dịch của từ Enter code trong tiếng Việt
Enter code
Verb

Enter code(Verb)
ˈɛntɐ kˈəʊd
ˈɛntɝ ˈkoʊd
Ví dụ
02
Để trở thành người tham gia vào một điều gì đó như cuộc thi hoặc sự cạnh tranh.
To become a participant in something such as a contest or competition
Ví dụ
