Bản dịch của từ Enter code trong tiếng Việt

Enter code

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enter code(Verb)

ˈɛntɐ kˈəʊd
ˈɛntɝ ˈkoʊd
01

Để thực hiện thanh toán hoặc nhập dữ liệu vào hệ thống.

To make a payment or input data into a system

Ví dụ
02

Để trở thành người tham gia vào một điều gì đó như cuộc thi hoặc sự cạnh tranh.

To become a participant in something such as a contest or competition

Ví dụ
03

Để đến hoặc rời khỏi một địa điểm

To come or go into a place

Ví dụ