Bản dịch của từ Enteral feeding device trong tiếng Việt

Enteral feeding device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enteral feeding device(Noun)

ˈɛntərəl fˈiːdɪŋ dˈɛvɪs
ˈɛntɝəɫ ˈfidɪŋ ˈdɛvɪs
01

Đề cập đến bất kỳ thiết bị nào hỗ trợ việc cung cấp dinh dưỡng cho bệnh nhân không thể ăn uống bình thường.

Refers to any apparatus that assists in administering nourishment to patients unable to eat normally

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để cung cấp dinh dưỡng qua đường tiêu hóa thông qua một ống được đưa vào dạ dày hoặc ruột.

A device used to deliver enteral nutrition through a tube inserted into the stomach or intestines

Ví dụ
03

Một phương pháp cung cấp dinh dưỡng trực tiếp vào ống tiêu hóa.

A method of providing nutrition directly into the gastrointestinal tract

Ví dụ