Bản dịch của từ Enterprise liability trong tiếng Việt
Enterprise liability
Noun [U/C]

Enterprise liability(Noun)
ˈɛntɚpɹˌaɪz lˌaɪəbˈɪlɨti
ˈɛntɚpɹˌaɪz lˌaɪəbˈɪlɨti
Ví dụ
02
Trách nhiệm của một tổ chức đối với các bên liên quan, bao gồm việc chịu trách nhiệm về những hành động đã thực hiện trong phạm vi hoạt động của mình.
The responsibility that an organization has towards its stakeholders, including accountability for actions taken within its operational scope.
一个组织对其相关方应承担的责任,包括其活动范围内采取行动的责任。
Ví dụ
