Bản dịch của từ Enthusiastically lift trong tiếng Việt

Enthusiastically lift

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enthusiastically lift(Verb)

ɛnθjˌuːzɪˈæstɪkli lˈɪft
ɛnˌθuziˈæstɪkɫi ˈɫɪft
01

Nâng cao hoặc đưa điều gì đó lên vị trí cao hơn.

To raise or elevate something to a higher position

Ví dụ
02

Để nâng cao mức độ của một điều gì đó, đặc biệt là về sự nhiệt huyết hoặc sự hăng hái.

To increase the level of something especially in enthusiasm or eagerness

Ví dụ
03

Để truyền cảm hứng hoặc khuyến khích ai đó trở nên nhiệt huyết hơn hoặc năng động hơn.

To inspire or motivate someone to be more enthusiastic or energetic

Ví dụ