Bản dịch của từ Entrance locked trong tiếng Việt

Entrance locked

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entrance locked(Phrase)

ˈɛntrəns lˈɒkt
ˈɛntrəns ˈɫɑkt
01

Một tình huống mà việc truy cập bị hạn chế.

A situation where access is restricted

Ví dụ
02

Một thuật ngữ ẩn dụ chỉ ra một cơ hội không có sẵn.

A metaphorical term indicating an opportunity that is unavailable

Ví dụ
03

Một cổng vào của một nơi được bảo vệ và không thể truy cập nếu không có chìa khóa hoặc mã.

A point of entry into a place that is secured and cannot be accessed without a key or code

Ví dụ