Bản dịch của từ Entrance locked trong tiếng Việt
Entrance locked
Phrase

Entrance locked(Phrase)
ˈɛntrəns lˈɒkt
ˈɛntrəns ˈɫɑkt
01
Một tình huống mà việc truy cập bị hạn chế.
A situation where access is restricted
Ví dụ
02
Một thuật ngữ ẩn dụ chỉ ra một cơ hội không có sẵn.
A metaphorical term indicating an opportunity that is unavailable
Ví dụ
