Bản dịch của từ Ependymoma trong tiếng Việt

Ependymoma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ependymoma (Noun)

ɨpɛndimˈeɪdə
ɨpɛndimˈeɪdə
01

Một loại khối u phát sinh từ các tế bào ependymal trong não và tủy sống.

A type of tumor that arises from ependymal cells in the brain and spinal cord.

Ví dụ

Ependymoma is a rare tumor affecting children's brain and spinal cord.

Ependymoma là một khối u hiếm gặp ảnh hưởng đến não và tủy sống của trẻ em.

Ependymoma does not usually occur in adults or older patients.

Ependymoma thường không xảy ra ở người lớn hoặc bệnh nhân lớn tuổi.

Is ependymoma common among children diagnosed with brain tumors?

Ependymoma có phổ biến trong số trẻ em được chẩn đoán mắc khối u não không?

02

Nó thường gặp ở trẻ em và có thể dẫn đến các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn và nôn mửa.

It is commonly found in children and can result in symptoms such as headaches, nausea, and vomiting.

Ví dụ

Ependymoma is a serious condition affecting many children today.

Ependymoma là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều trẻ em ngày nay.

Ependymoma does not only cause headaches but also nausea and vomiting.

Ependymoma không chỉ gây ra đau đầu mà còn gây buồn nôn và nôn mửa.

Is ependymoma common among children in urban areas like New York?

Ependymoma có phổ biến giữa trẻ em ở các khu vực đô thị như New York không?

03

Ependymomas có thể được phân loại dựa trên vị trí và đặc điểm mô học của chúng.

Ependymomas can be classified based on their location and histological features.

Ví dụ

Ependymomas are common in children, especially in the spinal cord.

Ependymomas thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là ở tủy sống.

Ependymomas do not always show the same histological features.

Ependymomas không phải lúc nào cũng thể hiện các đặc điểm mô học giống nhau.

Are ependymomas classified by their location and histological features?

Ependymomas có được phân loại theo vị trí và đặc điểm mô học không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Ependymoma cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ependymoma

Không có idiom phù hợp