Bản dịch của từ Equal pay for equal work trong tiếng Việt
Equal pay for equal work

Equal pay for equal work(Idiom)
Nguyên tắc mọi người đều nhận được mức lương như nhau khi làm cùng một công việc, bất kể giới tính, chủng tộc hay đặc điểm khác.
The principle that individuals should receive equal pay for performing the same tasks, regardless of gender, race, or any other characteristic.
原则上,无论性别、种族或其他特征如何,执行相同任务的个人都应获得相同的薪酬。
Một tiêu chuẩn ủng hộ việc trả công xứng đáng cho những công việc và thành tích tương đương.
A standard calls for equal compensation for equivalent responsibilities and job performance.
这一标准强调在工作责任和表现相当的情况下应给予同等的薪酬
Một khái niệm thúc đẩy sự công bằng trong phân chia lương cho lực lượng lao động.
This is a concept that promotes fairness in wage distribution within the workforce.
这是一个倡导工资公平分配的理念。
