Bản dịch của từ Equal pay for equal work trong tiếng Việt
Equal pay for equal work

Equal pay for equal work (Idiom)
Nguyên tắc rằng các cá nhân nên nhận được mức lương như nhau cho việc thực hiện cùng một nhiệm vụ bất kể giới tính, chủng tộc hoặc đặc điểm nào khác.
The principle that individuals should receive the same remuneration for performing the same tasks regardless of gender, race, or other characteristics.
Many activists demand equal pay for equal work in all industries.
Nhiều nhà hoạt động yêu cầu trả lương bình đẳng cho công việc tương đương trong mọi ngành.
Some companies do not offer equal pay for equal work to women.
Một số công ty không cung cấp lương bình đẳng cho công việc tương đương cho phụ nữ.
Is equal pay for equal work a reality in today's job market?
Liệu việc trả lương bình đẳng cho công việc tương đương có phải là thực tế trong thị trường lao động ngày nay không?
Một tiêu chuẩn kêu gọi bồi thường bình đẳng cho những trách nhiệm và hiệu suất công việc tương đương.
A standard advocating equal compensation for comparable work responsibilities and performance.
Many activists demand equal pay for equal work in all industries.
Nhiều nhà hoạt động yêu cầu trả lương bằng nhau cho công việc giống nhau trong tất cả các ngành.
Companies should not ignore equal pay for equal work policies.
Các công ty không nên bỏ qua các chính sách trả lương bằng nhau cho công việc giống nhau.
Is equal pay for equal work a reality in your country?
Liệu trả lương bằng nhau cho công việc giống nhau có phải là thực tế ở quốc gia của bạn không?
Many workers demand equal pay for equal work in their industries.
Nhiều công nhân yêu cầu được trả lương công bằng trong ngành của họ.
Some companies do not support equal pay for equal work policies.
Một số công ty không ủng hộ chính sách trả lương công bằng.
Is equal pay for equal work a common practice in Vietnam?
Liệu trả lương công bằng có phải là thực hành phổ biến ở Việt Nam không?