Bản dịch của từ Equalizer trong tiếng Việt

Equalizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equalizer(Noun)

ˈikwəlˌɑɪzəɹ
ˈikwəlˌɑɪzɚ
01

Mạng thụ động được thiết kế để sửa đổi đáp ứng tần số, đặc biệt là để bù cho hiện tượng méo tiếng.

A passive network designed to modify a frequency response, especially to compensate for distortion.

Ví dụ
02

Một loại vũ khí, đặc biệt là súng.

A weapon, especially a gun.

Ví dụ
03

Một vật có tác dụng cân bằng.

A thing which has an equalizing effect.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ