equalizer
equalizer (Noun)
Nghĩa 01
Một vật hoặc yếu tố có tác dụng làm cho các bên trở nên cân bằng, bình đẳng hoặc ngang bằng nhau.
A thing which has an equalizing effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mạch thụ động hoặc thiết bị dùng để điều chỉnh đáp ứng tần số (tăng hoặc giảm các dải tần) — thường dùng để bù đắp méo tiếng hoặc cân bằng âm thanh.
A passive network designed to modify a frequency response, especially to compensate for distortion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ này chỉ một loại vũ khí, thường là súng, được dùng để tạo sức mạnh hoặc quyền lực ngang bằng với đối thủ — tức là “vũ khí để cân bằng” trong nghĩa bóng hoặc đen. Trong văn nói, có thể hiểu là “vũ khí mạnh” hoặc “vũ khí để trả thù/đáp trả”.
A weapon, especially a gun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equalizer" trong tiếng Anh có nghĩa là một thiết bị hoặc phần mềm dùng để điều chỉnh âm thanh, giúp cân bằng các tần số khác nhau trong âm nhạc nhằm tạo ra âm thanh tốt hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "equalizer" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "equaliser" (hình thức Anh) có thể thấy phổ biến hơn. Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản là cách viết, trong khi phát âm tương đối giống nhau.