Bản dịch của từ Equity report trong tiếng Việt
Equity report
Noun [U/C]

Equity report(Noun)
ˈɛkwɪti rˈɛpɔːt
ˈɛkwəti ˈrɛpɔrt
01
Một tài liệu mô tả tình hình vốn cổ phần của một công ty, bao gồm thông tin về cổ phiếu, tài sản và hiệu suất tài chính.
A document that outlines the status of a company’s equity including information on shares assets and financial performance
Ví dụ
02
Một phân tích về giá trị của các công cụ vốn thường được chuẩn bị cho các nhà đầu tư hoặc ban quản lý.
An analysis of the value of equity instruments usually prepared for investors or management
Ví dụ
03
Một báo cáo chính thức đánh giá cổ phần và quyền lợi của các bên liên quan trong một tổ chức.
A formal report assessing the shareholdings and stakeholder equity in an organization
Ví dụ
