Bản dịch của từ Esports competition trong tiếng Việt

Esports competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esports competition(Noun)

ˈɛspɔːts kˌɒmpɪtˈɪʃən
ˈɛspɔrts ˌkɑmpəˈtɪʃən
01

Một môi trường cạnh tranh ảo nơi người chơi có thể thi đấu để giành giải thưởng hoặc được công nhận.

A virtual competitive environment where players can compete for prizes or recognition

Ví dụ
02

Một hình thức cạnh tranh sử dụng trò chơi video, thường liên quan đến các sự kiện chơi game nhiều người tổ chức.

A form of competition using video games typically involving organized multiplayer gaming events

Ví dụ
03

Các sự kiện mà người chơi và đội nhóm thi đấu trong nhiều trò chơi điện tử thường được khán giả theo dõi.

Events where players and teams compete in various video games often viewed by spectators

Ví dụ