Bản dịch của từ Multiplayer trong tiếng Việt

Multiplayer

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiplayer(Noun)

mˈʌltipleɪɚ
mˈʌltipleɪɚ
01

Một loại đầu CD (máy nghe đĩa) có thể chứa và phát nhiều đĩa liên tiếp mà không cần thay đĩa bằng tay mỗi lần.

A CD player which can play a number of discs in succession.

可以连续播放多个光盘的CD播放器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ này dùng để chỉ một hệ thống máy tính giải trí gia đình tích hợp nhiều chức năng âm thanh và hình ảnh truyền thống lẫn tương tác, kết hợp cả tính năng máy tính — tức là một thiết bị giải trí đa phương tiện có khả năng xử lý và kết nối để nhiều người cùng chơi hoặc tương tác.

A multimedia computer and home entertainment system that integrates a number of conventional and interactive audio and video functions with those of a computer.

多玩家的多媒体计算机娱乐系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Multiplayer(Adjective)

01

(Tính từ) Dùng để chỉ trò chơi điện tử được thiết kế cho nhiều người chơi cùng lúc hoặc liên quan đến nhiều người chơi.

Denoting or relating to a video game designed for or involving several players.

多人游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh