espouses
espouses (Verb)
Nghĩa 01 · Ủng hộ hoặc quảng bá một ý tưởng, lý thuyết hoặc chính sách; tán thành và tích cực hỗ trợ để ý tưởng đó được chấp nhận hoặc thực hiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của espouses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | espouse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | espoused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | espoused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | espouses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | espousing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "espouses" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "chấp nhận" hoặc "ủng hộ" một lý thuyết, quan điểm hoặc niềm tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ sự đồng tình với một triết lý hoặc chính sách nhất định.