Bản dịch của từ Esteemed works trong tiếng Việt

Esteemed works

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esteemed works(Noun)

ɛstˈiːmd wˈɜːks
ˈɛsˈtimd ˈwɝks
01

Chức năng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó

Function or importance of something

Ví dụ
02

Một kết quả của nỗ lực hoặc hoạt động

A result of effort or activity

Ví dụ
03

Một bài viết, cuốn sách hoặc tác phẩm viết khác

An article book or other written work

Ví dụ

Esteemed works(Adjective)

ɛstˈiːmd wˈɜːks
ˈɛsˈtimd ˈwɝks
01

Chức năng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó

Having a good reputation

Ví dụ
02

Một kết quả của nỗ lực hoặc hoạt động

Valued for its quality

Ví dụ
03

Một bài viết, sách hoặc tác phẩm viết khác

Highly regarded respected

Ví dụ